Công Cụ Quy Đổi & Tính Điểm Aptis ESOL
Nhập điểm 5 kỹ năng (thang 50) để nhận ngay kết quả quy đổi bậc CEFR chuẩn xác, áp dụng tự động quy tắc làm tròn và nâng bậc Grammar & Vocabulary.
Nhập Điểm 4 Kỹ Năng & GV
Kéo thanh trượt hoặc nhập trực tiếp điểm số từ 0 đến 50
Trình độ Trung cấp trên (B2) – Đạt chuẩn tốt nghiệp Đại học Bách Khoa, NEU, Ngoại Thương, FTU.
Bảng Điểm Chuẩn Quy Đổi Từng Kỹ Năng (Aptis General Revised 2020)
Khung tham chiếu ngưỡng điểm số (tối đa 50đ/kỹ năng) quy đổi sang bậc CEFR chính thức của British Council.
| Kỹ năng | Bậc A1 | Bậc A2 | Bậc B1 | Bậc B2 | Bậc C (C1/C2) |
|---|---|---|---|---|---|
| Listening | 8 – 15đ | 16 – 23đ | 24 – 33đ | 34 – 41đ | 42 – 50đ |
| Reading | 8 – 15đ | 16 – 25đ | 26 – 37đ | 38 – 45đ | 46 – 50đ |
| Writing | 6 – 17đ | 18 – 25đ | 26 – 39đ | 40 – 47đ | 48 – 50đ |
| Speaking | 4 – 15đ | 16 – 25đ | 26 – 40đ | 41 – 47đ | 48 – 50đ |
Quy Tắc Cận Bậc (Borderline Rule)
Nếu một kỹ năng chỉ thiếu 1 hoặc 2 điểm để đạt mốc CEFR tiếp theo (ví dụ: Reading được 36đ hoặc 37đ, ngưỡng B2 là 38đ), và điểm Grammar & Vocabulary đạt từ 32/50 trở lên, bạn sẽ được Hội Đồng Anh tự động nâng kỹ năng đó lên bậc cao hơn (lên B2).
Quy Ước Điểm Tính Bậc Tổng Thể (Overall)
Mỗi kỹ năng được quy đổi: C = 5đ, B2 = 4đ, B1 = 3đ, A2 = 2đ, A1 = 1đ.
• Tổng ≥ 18 điểm: Đạt Overall C (C1/C2)
• Tổng 13 – 17 điểm: Đạt Overall B2
• Tổng 8 – 12 điểm: Đạt Overall B1
Câu Hỏi Thường Gặp Về Điểm Thi Aptis
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất của thí sinh